avowable
/ə'vauəbl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nhận, có thể thừa nhận: Chỉ một điều gì đó có thể được công khai xác nhận, thừa nhận mà không phải che giấu, vì nó được coi là chính đáng, hợp lý hoặc không đáng xấu hổ.
- Có thể thú nhận: Chỉ một hành động hoặc sự thật có thể được mở lời thừa nhận một cách thẳng thắn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His reasons for leaving were completely avowable. (Lý do anh ấy rời đi hoàn toàn có thể thừa nhận được.)
- She had no avowable motive for visiting the office at that hour. (Cô ấy không có động cơ nào có thể thú nhận được cho việc đến văn phòng vào giờ đó.)
- In a democratic society, citizens should have avowable political opinions. (Trong một xã hội dân chủ, công dân nên có những quan điểm chính trị có thể công khai thừa nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
"avowable purpose": mục đích có thể công khai thừa nhận.
- The charity's work serves an entirely avowable purpose. (Công việc của tổ chức từ thiện phục vụ một mục đích hoàn toàn có thể công khai thừa nhận.)
"make one's intentions avowable": làm cho ý định của mình trở nên có thể thừa nhận được.
- He tried to make his intentions more avowable to gain public support. (Anh ta cố gắng làm cho ý định của mình có thể thừa nhận được hơn để giành được sự ủng hộ của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Avow (động từ): công khai thừa nhận, tuyên bố thẳng thắn.
- He avowed his commitment to the cause. (Anh ấy công khai thừa nhận sự cam kết của mình với sự nghiệp đó.)
Avowedly (trạng từ): một cách công khai, rõ ràng.
- She is avowedly in favor of the new policy. (Cô ấy công khai ủng hộ chính sách mới.)
Avowal (danh từ): lời tuyên bố, sự thừa nhận công khai.
- His public avowal of guilt surprised everyone. (Lời thú nhận tội lỗi công khai của anh ta khiến mọi người ngạc nhiên.)
Từ đồng nghĩa
- Admissible: có thể chấp nhận được, có thể thừa nhận.
- Acknowledged: được thừa nhận, được công nhận.
- Declarable: có thể khai báo, có thể tuyên bố.
Từ trái nghĩa
- Unavowable: không thể thừa nhận, không thể công khai.
- Secret: bí mật.
- Covert: giấu giếm, ngầm.
tính từ
- có thể nhận; có thể thừa nhận; có thể thú nhận