événement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự kiện, sự việc xảy ra: Chỉ một sự việc quan trọng, đáng chú ý hoặc có ý nghĩa nào đó xảy ra trong thực tế.
- Biến cố: Chỉ một sự việc bất thường, quan trọng, thường làm thay đổi tình hình.
- (Số nhiều) Thời sự, tình hình hiện tại: Chỉ những sự kiện đang diễn ra và được quan tâm trong xã hội.
- (Từ cũ) Kết quả, hậu quả: Chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La conférence est un événement majeur de l'année. (Hội nghị là một sự kiện lớn của năm.)
- Cet événement historique a changé le cours de la guerre. (Biến cố lịch sử này đã thay đổi tiến trình cuộc chiến.)
- Il suit les événements politiques de très près. (Anh ấy theo dõi thời sự chính trị rất sát.)
- Nous attendons l'événement pour prendre une décision. (Chúng tôi chờ kết quả rồi mới đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire événement": Gây chú ý, trở thành sự kiện đáng kể.
- Son retour inattendu a fait événement. (Sự trở lại bất ngờ của anh ấy đã gây chú ý.)
"Être au courant des événements": Nắm bắt, cập nhật tình hình thời sự.
- Un bon journaliste doit être au courant des événements. (Một nhà báo giỏi phải nắm sát thời sự.)
Biến thể và từ gần giống
Événementiel (adj): Thuộc về sự kiện.
- La communication événementielle. (Truyền thông sự kiện.)
Éventuel (adj): Có thể xảy ra, tiềm tàng (lưu ý: đây là một từ khác, dễ nhầm lẫn).
- Un problème éventuel. (Một vấn đề có thể xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
- Occurrence: Sự xảy ra, sự xuất hiện (mang tính trung lập hơn).
- Incident: Sự cố, biến cố (thường nhỏ hơn hoặc bất ngờ).
- Actualités: Thời sự, tin tức (nghĩa gần với "événements" ở số nhiều).
Các cụm từ (locutions) liên quan
À tout événement: Dù bất cứ chuyện gì xảy ra, để phòng hờ.
- Prends un parapluie à tout événement. (Hãy mang theo dù để phòng hờ.)
Attendre l'événement: Chờ đợi kết quả, chờ cho sự việc diễn ra.
- Il préfère attendre l'événement avant de commenter. (Ông ấy thích chờ kết quả trước khi bình luận.)
Thành ngữ liên quan
- Un événement heureux: Một tin vui, một sự kiện hạnh phúc (thường chỉ việc sinh con).
- Ils attendent un événement heureux pour le mois prochain. (Họ đang chờ đợi một tin vui vào tháng tới.)
danh từ giống đực
- sự kiện, sự biến
- événement historiquesự kiện lịch sử
- (số nhiều) thời sự
- Être au courant des événementsnắm sát thời sự
- (từ cũ, nghĩa cũ) kết quả
- Attendre l'événement pour juger de la valeurchờ kết quả mới đánh giá
- à tout événementdù xảy ra việc gì
- faire événementkhiến cho mọi người chú ý