événement

Học thuật
Thân thiện
événement

Un événement sportif se déroule dans le stade.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự kiện, sự việc xảy ra: Chỉ một sự việc quan trọng, đáng chú ý hoặcý nghĩa nào đó xảy ra trong thực tế.
    • Biến cố: Chỉ một sự việc bất thường, quan trọng, thường làm thay đổi tình hình.
    • (Số nhiều) Thời sự, tình hình hiện tại: Chỉ những sự kiện đang diễn ra được quan tâm trong xã hội.
    • (Từ ) Kết quả, hậu quả: Chỉ kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La conférence est un événement majeur de l'année. (Hội nghịmột sự kiện lớn của năm.)
    • Cet événement historique a changé le cours de la guerre. (Biến cố lịch sử này đã thay đổi tiến trình cuộc chiến.)
    • Il suit les événements politiques de très près. (Anh ấy theo dõi thời sự chính trị rất sát.)
    • Nous attendons l'événement pour prendre une décision. (Chúng tôi chờ kết quả rồi mới đưa ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Faire événement": Gây chú ý, trở thành sự kiện đáng kể.

    • Son retour inattendu a fait événement. (Sự trở lại bất ngờ của anh ấy đã gây chú ý.)
  • "Être au courant des événements": Nắm bắt, cập nhật tình hình thời sự.

    • Un bon journaliste doit être au courant des événements. (Một nhà báo giỏi phải nắm sát thời sự.)
Biến thể từ gần giống
  • Événementiel (adj): Thuộc về sự kiện.

    • La communication événementielle. (Truyền thông sự kiện.)
  • Éventuel (adj): Có thể xảy ra, tiềm tàng (lưu ý: đâymột từ khác, dễ nhầm lẫn).

    • Un problème éventuel. (Một vấn đề có thể xảy ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Occurrence: Sự xảy ra, sự xuất hiện (mang tính trung lập hơn).
  • Incident: Sự cố, biến cố (thường nhỏ hơn hoặc bất ngờ).
  • Actualités: Thời sự, tin tức (nghĩa gần với "événements" ở số nhiều).
Các cụm từ (locutions) liên quan
  • À tout événement: bất cứ chuyện xảy ra, để phòng hờ.

    • Prends un parapluie à tout événement. (Hãy mang theo để phòng hờ.)
  • Attendre l'événement: Chờ đợi kết quả, chờ cho sự việc diễn ra.

    • Il préfère attendre l'événement avant de commenter. (Ông ấy thích chờ kết quả trước khi bình luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Un événement heureux: Một tin vui, một sự kiện hạnh phúc (thường chỉ việc sinh con).
    • Ils attendent un événement heureux pour le mois prochain. (Họ đang chờ đợi một tin vui vào tháng tới.)
événement

Un événement sportif se déroule dans le stade.

danh từ giống đực
  1. sự kiện, sự biến
    • événement historique
      sự kiện lịch sử
  2. (số nhiều) thời sự
    • Être au courant des événements
      nắm sát thời sự
  3. (từ , nghĩa ) kết quả
    • Attendre l'événement pour juger de la valeur
      chờ kết quả mới đánh giá
    • à tout événement
      xảy ra việc gì
    • faire événement
      khiến cho mọi người chú ý

Từ gần giống

Từ chứa "événement"