awninged

Học thuật
Thân thiện
awninged

The café has awninged windows to shade the outdoor tables.

Định nghĩa

Tính từ: - Được che bởi mái hiên, được che phủ bởi vải bạt: Mô tả một không gian, cửa sổ, lối đi, hoặc cấu trúc nào đó mái che (thường bằng vải) phía trên để che nắng, che mưa.

dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The restaurant has a lovely awninged terrace. (Nhà hàng một sân thượng được che bằng mái hiên rất đẹp.)
    • We sat under the awninged entrance to stay dry. (Chúng tôi ngồi dưới lối vào được che vải bạt để tránh ướt.)
    • The house features awninged windows to protect the interior from the harsh sun. (Ngôi nhà những cửa sổ được che vải bạt để bảo vệ nội thất khỏi ánh nắng gay gắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "awninged" thường được dùng trong các mô tả kiến trúc, thiết kế nhà hàng, quán cà phê, hoặc không gian ngoài trời để nhấn mạnh đặc điểm mái che.
    • The awninged walkway provided shade for shoppers. (Lối đi bộ mái che đã tạo bóng mát cho những người mua sắm.)
Biến thể từ gần giống
  • Awning (danh từ): Mái hiên, tấm vải bạt che.

    • They put up a new awning over the storefront. (Họ lắp một mái hiên mới phía trước cửa hàng.)
  • Canopied (tính từ): Được che bằng tán, mái vòm (có thể dùng với nghĩa tương tự trong một số ngữ cảnh).

    • a canopied bed (giường tán che)
Từ đồng nghĩa
  • Canopied: mái che, tán che.
  • Covered: Được che phủ.
  • Shaded: bóng râm, được che bóng.
Lưu ý

Từ "awninged" một tính từ tương đối chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong văn viết mô tả hoặc các bài viết về kiến trúc, thiết kế. ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày.

awninged

The café has awninged windows to shade the outdoor tables.

Adjective
  1. được che bởi mái hiên, được che phủ bởi vải bạt
    • with awninged windows on the west side
      với những cửa sổ được lợp vải bạtphía tây

Từ tương tự

Từ gần giống