awninged

Adjective
  1. được che bởi mái hiên, được che phủ bởi vải bạt
    • with awninged windows on the west side
      với những cửa sổ được lợp vải bạtphía tây

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

Từ gần giống

awninged
The café has awninged windows to shade the outdoor tables.