axial

/'æksiəl/
tính từ
  1. xem axe I
    • Ligne axiale
      đường trục

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "axial"

axial
L'ingénieur trace une ligne axiale sur le plan.