axial

/'æksiəl/
Học thuật
Thân thiện
axial

L'ingénieur trace une ligne axiale sur le plan.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trục, liên quan đến trục: "axial" mô tả một cái gì đó liên hệ với, nằm dọc theo, hoặc xoay quanh một trục. Đâythuật ngữ thường dùng trong toán học, vật lý, kỹ thuật giải phẫu học.
    • Trục đối xứng: Chỉ tính chất đối xứng xung quanh một đường trục trung tâm.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La rotation axiale de la Terre est d'environ 24 heures. (Chuyển động quay quanh trục của Trái Đấtkhoảng 24 giờ.)
    • Le moteur présente un flux axial. (Động cơ dòng chảy dọc trục.)
    • Cette pièce supporte une charge axiale importante. (Bộ phận này chịu một tải trọng dọc trục quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Symétrie axiale": đối xứng trục.

    • Le papillon présente une symétrie axiale. (Con bướm tính đối xứng trục.)
  • "Plan axial": mặt phẳng chứa trục.

    • Le scanner a été réalisé selon un plan axial. (Việc chụp cắt lớp được thực hiện theo một mặt phẳng chứa trục.)
Biến thể từ gần giống
  • Axialement (phó từ): một cách dọc theo trục.

    • La force est appliquée axialement. (Lực được tác dụng một cách dọc trục.)
  • Axe (danh từ): trục.

    • L'axe de rotation. (Trục quay.)
Từ đồng nghĩa
  • Central: trung tâm, ở giữa (trong một số ngữ cảnh).
  • Longitudinal: dọc, theo chiều dọc (khi nói về hướng dọc theo một trục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho tính từ "axial")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "axial")

axial

L'ingénieur trace une ligne axiale sur le plan.

tính từ
  1. xem axe I
    • Ligne axiale
      đường trục

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "axial"