axillae

/æk'silə/
danh từ, số nhiều axillae
  1. (giải phẫu) nách
  2. (thực vật học) (như) axil

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "axillae"

axillae
A doctor gently examines the patient's axillae during a routine checkup.