axile

Học thuật
Thân thiện
axile

The botanist examines the axile placentation inside the flower's ovary.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về trục, liên quan đến trục: "axile" mô tả đặc điểm gắn liền với, hoặc nằm dọc theo trục của một vật thể, đặc biệt trong sinh học thực vật học.
    • Đính vào trục: Chỉ vị trí của một bộ phận (như noãn trong bầu nhụy) được gắn vào trung tâm hoặc trục trung tâm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • In botany, an axile placentation means the ovules are attached to the central axis of the ovary. (Trong thực vật học, kiểu đính noãn trụ giữa có nghĩa các noãn được gắn vào trục trung tâm của bầu nhụy.)
    • The scientist studied the axile structure of the plant stem. (Nhà khoa học nghiên cứu cấu trúc trục của thân cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "axile placentation": kiểu đính noãn trụ giữa (một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học).
    • Tomatoes exhibit axile placentation. (Cà chua kiểu đính noãn trụ giữa.)
Biến thể từ gần giống
  • Axial (adj): thuộc về trục, dọc theo trục. Đây từ phổ biến có nghĩa tương tự, thường được dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.
    • The Earth's axial tilt causes the seasons. (Độ nghiêng trục của Trái Đất gây ra các mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Axial: thuộc trục.
  • Central: ở trung tâm, trung ương (trong một số ngữ cảnh cụ thể).
axile

The botanist examines the axile placentation inside the flower's ovary.

Adjective
  1. liên quan tới, hay gắn vào trục

Từ đồng nghĩa