axillaire

Học thuật
Thân thiện
axillaire

L'artère axillaire transporte le sang vers le bras.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc) nách: Từ dùng để mô tả những liên quan đến vùng nách của cơ thể người hoặc động vật, hoặc vị trí tương tựthực vật.
    • (Giải phẫu học): Thuật ngữ chuyên ngành chỉ các cấu trúc nằmvùng nách.
    • (Thực vật học): Chỉ vị tríkẽ, nơi giao nhau giữa thân chính cuống .
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'examen médical a révélé un gonflement au niveau de la région axillaire. (Cuộc kiểm tra y tế cho thấy một vết sưngvùng nách.)
    • Le chirurgien a disséquer les ganglions lymphatiques axillaires. (Bác sĩ phẫu thuật đã phải mổ bóc tách các hạch bạch huyết nách.)
    • Chez cette plante, les fleurs se développent à partir de bourgeons axillaires. (Ở loài cây này, hoa phát triển từ các chồi nách .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Artère axillaire": (Giải phẫu) Động mạch nách, một mạch máu lớn chạy qua vùng nách.
    • L'artère axillaire est une continuation de l'artère sous-clavière. (Động mạch náchphần tiếp nối của động mạch dưới đòn.)
  • "Bourgeon axillaire": (Thực vật học) Chồi nách, chồi mọckẽ .
    • La taille des bourgeons axillaires permet de contrôler la forme de l'arbuste. (Việc cắt tỉa các chồi nách cho phép kiểm soát hình dạng của cây bụi.)
Biến thể từ gần giống
  • Aisselle (danh từ giống cái): Nách (chỉ bộ phận cơ thể).
    • Elle applique du déodorant sous ses aisselles. ( ấy thoa chất khử mùi dưới nách.)
  • Axilla (danh từ giống cái, ít dùng trong tiếng Pháp thông dụng, thường dùng trong y học Latinh): Nách.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trực tiếp đâymột thuật ngữ giải phẫu thực vật học chính xác. Trong ngữ cảnh không chuyên môn, có thể diễn đạt bằng cụm từ "de l'aisselle" (của nách).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
axillaire

L'artère axillaire transporte le sang vers le bras.

tính từ
  1. (thuộc) nách
    • Artère axillaire
      (giải phẫu) động mạch nách
    • Bourgeon axillaire
      (thực vật học) chồi nách

Từ gần giống

Từ chứa "axillaire"

Từ có nhắc đến "axillaire"