azotate

Học thuật
Thân thiện
azotate

L'azotate de potassium est utilisé comme engrais dans l'agriculture.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Nitrat: Trong hóa học, "azotate" là một danh từ chỉ muối hoặc este của axit nitric. Đâythuật ngữ , ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường được thay thế bằng từ "nitrate".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'azotate d'argent est utilisé en photographie. (Nitrat bạc được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
    • Ce composé est un azotate. (Hợp chất nàymột nitrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Azotate" chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản khoa học, lịch sử hóa học hoặc trong một số ngữ cảnh chuyên môn cụ thể. Trong hầu hết các tài liệu khoa học giáo dục hiện đại, từ "nitrate" được ưu tiên sử dụng.
Biến thể từ gần giống
  • Nitrate (danh từ giống đực): Nitrat. Đâytừ đồng nghĩa thuật ngữ phổ biến, hiện đại thay thế cho "azotate".
  • Azote (danh từ giống đực): Nitơ. Nguyên tố hóa học (N), là gốc từ của "azotate".
  • Acide azotique (danh từ giống đực): Axit nitric (HNO₃). Axit tạo ra các muối azotate/nitrat.
Từ đồng nghĩa
  • Nitrate (danh từ giống đực): Nitrat. Từ đồng nghĩa trực tiếp phổ biến.
azotate

L'azotate de potassium est utilisé comme engrais dans l'agriculture.

danh từ giống đực
  1. (hóa học) nitrat

Từ gần giống