azotate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Nitrat: Trong hóa học, "azotate" là một danh từ chỉ muối hoặc este của axit nitric. Đây là thuật ngữ cũ, ít được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại, thường được thay thế bằng từ "nitrate".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'azotate d'argent est utilisé en photographie. (Nitrat bạc được sử dụng trong nhiếp ảnh.)
- Ce composé est un azotate. (Hợp chất này là một nitrat.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Azotate" chủ yếu được tìm thấy trong các văn bản khoa học, lịch sử hóa học cũ hoặc trong một số ngữ cảnh chuyên môn cụ thể. Trong hầu hết các tài liệu khoa học và giáo dục hiện đại, từ "nitrate" được ưu tiên sử dụng.
Biến thể và từ gần giống
- Nitrate (danh từ giống đực): Nitrat. Đây là từ đồng nghĩa và là thuật ngữ phổ biến, hiện đại thay thế cho "azotate".
- Azote (danh từ giống đực): Nitơ. Nguyên tố hóa học (N), là gốc từ của "azotate".
- Acide azotique (danh từ giống đực): Axit nitric (HNO₃). Axit tạo ra các muối azotate/nitrat.
Từ đồng nghĩa
- Nitrate (danh từ giống đực): Nitrat. Từ đồng nghĩa trực tiếp và phổ biến.
danh từ giống đực
- (hóa học) nitrat