acétate
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Hóa học) Axêtat: Một loại muối hoặc este của axit axetic. Đây là một thuật ngữ hóa học dùng để chỉ một nhóm các hợp chất.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'acétate est un produit chimique courant. (Axêtat là một hóa chất phổ biến.)
- On utilise de l'acétate de cellulose pour fabriquer certaines pellicules photographiques. (Người ta sử dụng axêtat xenlulô để sản xuất một số loại phim ảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp hoặc phòng thí nghiệm, "acétate" thường được chỉ định cụ thể với tên của kim loại hoặc gốc hữu cơ đi kèm, ví dụ: (natri axêtat), (etyl axêtat).
Biến thể và từ gần giống
- Acétique (adj): thuộc về giấm hoặc axit axetic.
- Acide acétique (axit axetic).
Từ đồng nghĩa
- Éthanoate: (thuật ngữ hóa học hệ thống IUPAC) êtanoat. Đây là tên gọi khác theo danh pháp hiện đại.
Thành ngữ liên quan
- : Đồng axêtat (một hợp chất cụ thể, như trong ngữ cảnh tham khảo).
- L'acétate de cuivre a une couleur bleu-vert caractéristique. (Đồng axêtat có màu xanh lục đặc trưng.)
danh từ giống đực
- (hóa học) axêtat
- Acétate de cuivređồng axêtat