aérateur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Máy thông gió, thiết bị thông gió: Một dụng cụ hoặc thiết bị dùng để làm thông thoáng không khí, đưa không khí trong lành vào hoặc đẩy không khí cũ ra khỏi một không gian kín.
- Vòi sục khí: Một thiết bị nhỏ, thường gắn vào vòi nước hoặc dùng trong bể cá, để trộn không khí vào trong nước, tạo ra dòng nước có bọt khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il faut installer un aérateur dans la salle de bain pour éviter l'humidité. (Cần lắp một máy thông gió trong phòng tắm để tránh ẩm mốc.)
- L'aérateur du robinet permet d'économiser de l'eau. (Vòi sục khí của vòi nước giúp tiết kiệm nước.)
- Pour le bien-être des poissons, l'aérateur de l'aquarium doit fonctionner en permanence. (Vì sức khỏe của cá, máy sục khí của bể cá phải hoạt động liên tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"aérateur de sol": thiết bị xới/thông khí cho đất.
- L'aérateur de sol est utile pour entretenir la pelouse. (Máy xới đất rất hữu ích để chăm sóc bãi cỏ.)
"aérateur de cuve": thiết bị sục khí cho bể chứa (thường trong công nghiệp).
- L'aérateur de cuve maintient l'oxygénation du liquide. (Thiết bị sục khí cho bể duy trì lượng oxy hòa tan trong chất lỏng.)
Biến thể và từ gần giống
Aération (danh từ giống cái): sự thông gió, sự làm thoáng khí.
- L'aération de la pièce est insuffisante. (Sự thông gió của căn phòng là không đủ.)
Aérer (động từ): làm thoáng khí, phơi cho thoáng.
- Il faut aérer la chambre tous les matins. (Cần mở cửa cho thoáng phòng ngủ mỗi sáng.)
Từ đồng nghĩa
- Ventilateur (danh từ giống đực): quạt thông gió, máy quạt (thiết bị tạo luồng gió).
- Ventilateur d'extraction (danh từ giống đực): quạt hút gió.
- Oxygénateur (danh từ giống đực): máy cung cấp oxy, máy sục oxy (thường dùng trong bể cá).
Các cụm từ liên quan
Bouche d'aération (danh từ giống cái): lỗ thông gió, cửa thông gió.
- La bouche d'aération est obstruée par la poussière. (Lỗ thông gió bị bụi bám làm tắc.)
Gaine de ventilation (danh từ giống cái): ống dẫn khí, ống thông gió.
- Les gaines de ventilation traversent tout le bâtiment. (Các ống thông gió xuyên suốt tòa nhà.)