ardeur
Học thuậtThân thiện
Une équipe travaille avec ardeur pour terminer le projet avant la date limite.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sức nóng rực, sức nóng dữ dội: Chỉ cường độ nhiệt cao, mạnh mẽ.
- Sự nồng nhiệt; sự khát khao: Chỉ cảm xúc mãnh liệt, nhiệt tình hoặc mong muốn cháy bỏng.
- Sự hăng say: Chỉ sự nhiệt tình, phấn khởi khi làm một việc gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- L'ardeur du soleil était insupportable. (Sức nóng rực của mặt trời thật không chịu nổi.)
- Il a défendu son projet avec une grande ardeur. (Anh ấy đã bảo vệ dự án của mình với một sự nồng nhiệt lớn.)
- Son ardeur au travail est un exemple pour tous. (Sự hăng say trong công việc của anh ấy là một tấm gương cho mọi người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Avec ardeur": một cách nồng nhiệt, hăng hái.
- Il étudie la musique avec ardeur. (Anh ấy học nhạc một cách hăng say.)
"Ardeur combative": nhiệt huyết chiến đấu, sự hăng hái trong tranh luận hoặc cạnh tranh.
- L'équipe est entrée sur le terrain avec une ardeur combative. (Đội bóng đã bước vào sân với một nhiệt huyết chiến đấu.)
Biến thể và từ gần giống
Ardent, -e (tính từ): nồng nhiệt, say mê, cháy bỏng.
- Un supporter ardent. (Một cổ động viên nồng nhiệt.)
Ardemment (trạng từ): một cách nồng nhiệt, say mê.
- Il l'aime ardemment. (Anh ấy yêu cô ấy một cách say đắm.)
Từ đồng nghĩa
- Ferveur: lòng nhiệt thành, sự sùng đạo.
- Passion: niềm đam mê.
- Zèle: lòng nhiệt tình, sự hăng hái.
- Fougue: sự sôi nổi, nhiệt huyết.
Từ trái nghĩa
- Froideur: sự lạnh nhạt, thờ ơ.
- Indifférence: sự thờ ơ, lãnh đạm.
- Apathie: sự thờ ơ, hờ hững.
Thành ngữ liên quan
"Mettre de l'ardeur à faire quelque chose": làm việc gì đó với tất cả sự hăng say.
- Elle met de l'ardeur à préparer cet examen. (Cô ấy dồn hết sự hăng say để chuẩn bị cho kỳ thi này.)
"L'ardeur des premiers jours": sự nhiệt tình ban đầu (thường có thể giảm dần).
- Il faut maintenir l'ardeur des premiers jours. (Phải duy trì được sự nhiệt tình của những ngày đầu.)
Une équipe travaille avec ardeur pour terminer le projet avant la date limite.
danh từ giống cái
- sức nóng rực
- sự nồng nhiệt; sự khát khao
- Ardeur juvénilesự nồng nhiệt của tuổi trẻ
- Soutenir une opinion avec ardeurnồng nhiệt ủng hộ một ý kiến
- sự hăng say
- Ardeur au travailsự hăng say lao động
- (số nhiều, (thú y học)) bệnh mẩn ngứa (của ngựa)