bà chủ

noun
  1. Mistress
    • bà chủ nhà
      Mistress of a house

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bà chủ"

bà chủ
Bà chủ đang kiểm tra sổ sách tại quầy thu ngân.