bài bác

verb
  1. To disparage, to run down
    • bài bác công lao của ai
      to disparage someone's merits
    • bài bác những quan điểm tiến bộ
      to run down progressive views

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bài bác"

bài bác
Ông ấy bài bác quan điểm sai lầm đó trong cuộc họp.