bài bác

  1. critiquer; réprouver; stigmatiser; désapprouver; vitupérer
    • Bài bác thuyết vô chính phủ
      réprouver l'anarchisme

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bài bác"

bài bác
Ông ấy bài bác quan điểm sai lầm đó trong cuộc họp.