bàn luận

verb
  1. To discuss
    • bàn luận về thời sự
      to discuss current events
    • còn nhiều vấn đề cần được đưa ra bàn luận
      many questions have to be put to discussion
    • chẳng đáng bàn luận
      nothing to speak of
bàn luận
Hội đồng sẽ bàn luận về dự án mới vào sáng mai.