Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
Vietnamese - French dictionary (also found in Vietnamese - English, Vietnamese - Vietnamese)
bàn bạc
Jump to user comments
version="1.0"?>
  • délibérer; traiter
    • Người trong gia đình bàn bạc về việc cưới xin
      les membres de la famille délibèrent sur le mariage
    • bàn bạc một công việc
      traiter une affaire
Related search result for "bàn bạc"
Comments and discussion on the word "bàn bạc"