bày tỏ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Trình bày, nói ra một cách chân thành, rõ ràng: Hành động bộc lộ, diễn đạt suy nghĩ, tình cảm, ý kiến hoặc nguyện vọng của mình một cách thẳng thắn và thân tình cho người khác biết.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Anh ấy đã bày tỏ tình cảm chân thành của mình với cô gái.
- Trong cuộc họp, mọi người đều được khuyến khích bày tỏ ý kiến cá nhân.
- Cô ấy bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến những người đã giúp đỡ mình.
Các cách sử dụng nâng cao
"bày tỏ lòng thành": thể hiện sự chân thành, thành khẩn của mình.
- Anh ta đã bày tỏ lòng thành bằng một bức thư tay viết rất cẩn thận.
"bày tỏ thái độ": công khai thể hiện quan điểm, cách nhìn nhận về một sự việc.
- Công chúng đã bày tỏ thái độ phẫn nộ trước hành vi sai trái đó.
Biến thể và từ gần giống
Bày (động từ): đặt ra, sắp xếp, trình bày (thường là vật cụ thể).
- Bày bàn ăn, bày hàng ra chợ.
Tỏ (động từ): thể hiện ra, làm cho thấy rõ.
- Tỏ lòng biết ơn, tỏ rõ thái độ.
Bộc lộ (động từ): để lộ ra, thể hiện ra bên ngoài (thường là tình cảm, suy nghĩ bên trong).
- Thổ lộ (động từ): nói ra, giãi bày những điều thầm kín, riêng tư.
Từ đồng nghĩa
- Diễn đạt: dùng lời nói hoặc chữ viết để trình bày ý tưởng.
- Giãi bày: nói ra, bộc lộ tâm sự, nỗi niềm riêng (mang sắc thái tình cảm sâu hơn).
- Phát biểu: nói lên ý kiến của mình trước đám đông một cách chính thức.
- Trình bày: nêu ra, giải thích một cách có hệ thống.
Từ trái nghĩa
- Giấu giếm: cố tình không cho người khác biết.
- Im lặng: không nói gì, không bộc lộ ý kiến.
- Che giấu: giữ kín, không bộc lộ ra ngoài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ tiếng Việt theo cấu trúc này. Các cụm từ tương đương đã được liệt kê ở mục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
- "Bày tỏ nỗi lòng": giãi bày những tâm tư, tình cảm sâu kín trong lòng.
- Bài hát đó như một lời bày tỏ nỗi lòng của tác giả.
- đgt. Trình bày tâm sự một cách thân tình: Bày tỏ những thắc mắc của mình.