bày tỏ

verb
  1. To make clear, to express
    • bày tỏ nỗi lòng
      to make clear one's feeling
    • bày tỏ ý kiến
      to express one's ideas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bày tỏ"

bày tỏ
Anh ấy bày tỏ lòng biết ơn bằng một bó hoa tươi.