bác ái

adj
  1. Humane
    • giàu tình bác ái
      full of humaneness
    • khẩu hiệu tự do, bình đẳng, bác ái
      the freedom, equality and humanity motto

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "bác ái"

bác ái
Người phụ nữ thể hiện lòng bác ái bằng cách cho một con mèo hoang ăn.