bách bộ

  1. les cent pas
    • Đi bách bộ
      faire les cent pas

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bách bộ"

Proverbs and Idioms

bách bộ
Ông cụ đi bách bộ trên con đường làng vào buổi chiều.