bách hóa

  1. All kinds of goods
    • Bán bách hóa
      To deal with all kinds of goods; to deal with all lines of merchandise
    • Cửa hàng) bách hóa tổng hợp

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bách hóa"

bách hóa
Cửa hàng bách hóa này bày bán rất nhiều loại hàng hóa.