bán buôn
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Bán hàng hóa với số lượng lớn (thường là cho các thương nhân, cửa hàng để họ tiếp tục bán ra): Hành động bán sản phẩm, hàng hóa với khối lượng nhiều, giá thường thấp hơn giá bán lẻ, chủ yếu cho các đối tượng trung gian như đại lý, cửa hàng, người bán buôn khác hoặc người bán lẻ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Công ty này chỉ chuyên bán buôn vải vóc cho các xưởng may.
- Nếu mua với số lượng từ một tạ trở lên, chúng tôi sẽ bán buôn cho quý khách.
- Họ không bán lẻ cho người tiêu dùng cuối mà chỉ bán buôn cho các đại lý phân phối.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Giá bán buôn": Mức giá áp dụng khi mua hàng với số lượng lớn, thấp hơn giá bán lẻ.
- Bảng báo giá này là giá bán buôn, áp dụng cho đơn hàng từ 100 sản phẩm.
- "Thị trường bán buôn": Khu vực hoặc hệ thống giao dịch chuyên về việc mua bán hàng hóa số lượng lớn.
- Hàng hóa từ thị trường bán buôn Đồng Xuân được chuyển đi khắp các tỉnh miền Bắc.
Biến thể và từ liên quan
- Bán buôn bán lẻ (cụm từ): Chỉ hoạt động kinh doanh bao gồm cả việc bán số lượng lớn và bán lẻ.
- Cửa hàng tạp hóa của ông ấy kinh doanh theo hình thức bán buôn bán lẻ.
- Bán sỉ (động từ, từ đồng nghĩa phổ biến): Cùng nghĩa với "bán buôn".
- Ở miền Nam, người ta thường dùng từ bán sỉ hơn là bán buôn.
Từ đồng nghĩa
- Bán sỉ: Bán hàng với số lượng lớn.
- Bán đại lý: Bán hàng số lượng lớn cho các đại lý phân phối.
Từ trái nghĩa
- Bán lẻ: Bán hàng trực tiếp cho người tiêu dùng cuối cùng với số lượng nhỏ.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
- Buôn bán lớn: Chỉ hoạt động thương mại với khối lượng, quy mô lớn, thường liên quan đến bán buôn.
- Gia đình họ đã mấy đời làm nghề buôn bán lớn ở khu chợ này.
- đgt. Bán số lượng lớn hàng hoá cho người ta đem về bán lẻ: Cửa hàng bà ấy chỉ bán buôn chứ không bán lẻ.