bánh mật

noun
  1. Molasses-sweetened glutinous rice cake (filled with green bean paste or groundnut)
    • da bánh mật
      swarthy complexion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bánh mật"

bánh mật
Mẹ tôi tự tay làm những chiếc bánh mật thơm ngon để cúng rằm tháng Tám.