bánh vẽ

noun
  1. Cake picture, fine allusion
    • độc lập chính trị không độc lập kinh tế thì cuối cùng chỉ bánh vẽ
      Political independence without economic independence will finally turn out to be a fine allusion

Khám phá thêm

Các từ liên quan

bánh vẽ
Những lời hứa về một tương lai giàu có mà không có kế hoạch cụ thể chỉ là bánh vẽ mà thôi.