báo động

noun
  1. Alert, alarm
    • kéo còi báo động
      to sound the alarm
    • còi báo cháy
      fire alarm
    • quân đội được đặt trong tình trạng báo động hoàn toàn
      the troops were placed on full alert
    • nhận được / phát lệnh báo động
      to receive/give the alert
    • năng suất đã tụt đến mức báo động
      the productivity has dropped to an alarming low
    • nạn quấy rối tình dục đã gia tăng đến mức báo động
      sexual harassments have increased alarmingly
verb
  1. To alarm, to alert

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "báo động"

báo động
Tiếng chuông báo động vang lên trong trường học.