báo cáo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ:
- Trình bày một cách có hệ thống về tình hình, sự việc, kết quả công việc cho người hoặc cơ quan có thẩm quyền, cấp trên: Hành động thông tin, tường thuật lại một vấn đề đã được nghiên cứu, theo dõi hoặc thực hiện.
- (Khẩu ngữ) Từ dùng để mở đầu lời nói khi trình bày với cấp trên, thể hiện sự tôn trọng và tính kỷ luật: Thường được sử dụng trong môi trường quân đội hoặc các tổ chức có tính kỷ luật cao.
Danh từ:
- Văn bản hoặc bài nói trình bày có hệ thống về một tình hình, sự việc, kết quả nghiên cứu hoặc công việc: Là sản phẩm của hành động báo cáo, thường được soạn thảo bằng văn bản hoặc trình bày trước một hội nghị, cuộc họp.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Nhân viên phải báo cáo tiến độ công việc hàng tuần cho quản lý.
- Anh ấy báo cáo với giám đốc về sự cố vừa xảy ra tại nhà máy.
- Báo cáo! Xin phép được trình bày ý kiến. (cách nói trong quân đội)
Danh từ:
- Cô ấy đang viết báo cáo thực tập cuối kỳ.
- Bản báo cáo tài chính năm nay cho thấy doanh nghiệp đã có lãi.
- Giáo sư sẽ trình bày một báo cáo khoa học tại hội thảo quốc tế.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Báo cáo lại": Yêu cầu hoặc thực hiện việc trình bày thêm một lần nữa, thường để làm rõ hoặc xác nhận thông tin.
- Sếp yêu cầu tôi báo cáo lại chi tiết dự án vào sáng mai.
- "Làm báo cáo" / "Viết báo cáo": Chỉ hành động soạn thảo, chuẩn bị một bản báo cáo bằng văn bản.
- Nhóm chúng tôi đang làm báo cáo tổng kết dự án.
Biến thể và từ liên quan
- Báo cáo viên (danh từ): Người chuyên thực hiện việc báo cáo, thuyết trình trước đám đông (ví dụ: báo cáo viên pháp luật).
- Báo cáo khoa học (danh từ): Báo cáo trình bày kết quả của một công trình nghiên cứu khoa học.
- Báo cáo thường niên (danh từ): Báo cáo được lập định kỳ hàng năm, thường về tình hình tài chính, hoạt động của một tổ chức.
- Báo cáo giải trình (danh từ): Báo cáo nhằm giải thích, làm rõ một vấn đề cụ thể khi có yêu cầu hoặc khiếu nại.
Từ đồng nghĩa
- Động từ: Trình bày, tường trình, phúc trình, bẩm báo (từ Hán Việt, trang trọng).
- Danh từ: Bản báo cáo, bản tường trình, bản phúc trình, bài thuyết trình (khi trình bày miệng).
Các cụm từ liên quan
- Báo cáo sự vụ: Báo cáo về một sự việc, vụ việc cụ thể vừa xảy ra.
- Nghe báo cáo: Hành động tiếp nhận thông tin từ một bản báo cáo.
- Ban lãnh đạo đang nghe báo cáo của các phòng ban.
- Báo cáo trực tiếp: Báo cáo thẳng cho một người có thẩm quyền mà không qua trung gian.
Thành ngữ, cách nói liên quan
- "Báo cáo láo, ăn cỗ trước": (Thành ngữ, khẩu ngữ) Chỉ việc báo cáo không trung thực, gian dối để hưởng lợi cá nhân.
- "Miệng nói tay báo cáo": (Cách nói ví von) Chỉ việc vừa nói vừa ghi chép, làm việc một cách chăm chỉ và có hệ thống.
- I đg. 1 Trình bày cho biết tình hình, sự việc. Báo cáo công tác lên cấp trên. Báo cáo tình hình sản xuất. Nghe báo cáo về thời sự. 2 (kng.). Từ dùng để mở đầu khi nói với cấp trên; thưa (thường dùng trong quân đội). Báo cáo thủ trưởng, liên lạc đã về!
- II d. Bản . Viết báo cáo. Báo cáo của Chính phủ trước Quốc hội. Đọc báo cáo khoa học.