báo cáo

  1. faire un rapport (un compte-rendu, un exposé)
    • Báo cáo lên cấp trên
      faire un rapport aux autorités supérieures
  2. rapport; compte-rendu; exposé
    • Thảo báo cáo
      rédiger un rapport
    • Báo cáo của anh rất hay
      votre exposé est très intéressant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "báo cáo"

báo cáo
Một học sinh đang trình bày báo cáo trước lớp.