báo chí

noun
  1. Newspapers and magazines, periodicals, press, fourth estate
    • công tác báo chí
      management of the press
    • quyền tự do báo chí
      freedom of the press
    • câu lạc bộ báo chí
      press club
    • khu vực báo chí (trong toà án..)
      press-gallery
    • giới báo chí địa phương / toàn quốc
      the local/national press
    • được báo chí ca ngợi / bị báo chí chỉ trích
      to be given a good/bad press
    • vua báo chí
      press baron
    • triệu tập một cuộc họp báo

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "báo chí"

báo chí
Một người đang đọc tờ báo chí tại quán cà phê.