báo hiệu

  1. Signal
    • bắn ba phát súng báo hiệu
      to fire a three-shot signal
    • phải chăng lời tuyên bố này báo hiệu rằng tình hình sẽ khả quan hơn?
      is this announcement the signal of better times ahead?
    • một sự kiện báo hiệu một sự thay đổi trong công luận
      an event signals a change in public opinion
    • hồi kẻng báo hiệu giờ tan tầm
      a bell signals the end of a shift
    • đèn báo hiệu
      signal light

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "báo hiệu"

báo hiệu
Chim én bay về báo hiệu mùa xuân đến.