bâtonnat

danh từ giống đực
  1. chức chủ tịch đoàn luật sư
  2. nhiệm kỳ chủ tịch đoàn luật sư

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bâtonnat
Le bâtonnat est une fonction importante dans l'ordre des avocats.