bâtonnet

danh từ giống đực
  1. que
    • Bâtonnet d'encens
      que hương, nén hương
    • Bâtonnet olfactif
      (giải phẫu) que khứu giác
    • jeu de bâtonnets
      trò chơi khăng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

bâtonnet
Un enfant tient un bâtonnet d'encens allumé.