battant

Học thuật
Thân thiện
battant

Le cœur battant, il attend le début du concert.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Đang đập, đang đánh: Diễn tả một chuyển động lặp đi lặp lại, thườngcủa tim hoặc một vật thể.
    • Mới toanh, hoàn toàn mới: (Trong cách nói thân mật) Chỉ một vật được mua hoặc sử dụng gần như lần đầu, còn rất mới.
    • Xối xả, rào rào: Dùng để mô tả cơn mưa lớn mạnh.
    • Tự đóng, bản lề: Dùng cho loại cửa có thể tự động đóng lại hoặc cửa được treo trên bản lề.
    • Khẩn trương, nhanh chóng: Diễn tả một nhịp độ hoặc cách thức được thực hiện một cách gấp rút, theo hiệu lệnh.
  2. Danh từ giống đực:

    • Quả lắc chuông, búa chuông: Bộ phận dùng để đánh vào chuông tạo ra tiếng.
    • Cánh cửa: Một trong những tấm riêng lẻ tạo nên một cánh cửa, ví dụ cửa hai cánh.
    • Đuôi cờ (hàng hải): Phần cuối của lá cờ trên tàu thủy, phấp phới trong gió.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • J'ai le coeur battant. (Tôi trái tim đang đập mạnh / Tôi đang hồi hộp.)
    • Il a acheté une voiture battant neuve. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới toanh.)
    • Nous sommes rentrés sous une pluie battante. (Chúng tôi đã về nhà dưới cơn mưa rào.)
    • Ferme bien la porte battante. (Hãy đóng chặt cánh cửa tự đóng lại đó.)
    • Ils ont travaillé tambour battant. (Họ đã làm việc khẩn trương.)
  • Danh từ giống đực:

    • Le battant de la cloche est en fer. (Quả lắc chuông được làm bằng sắt.)
    • La cathédrale a une porte à deux battants. (Nhà thờ lớn có một cánh cửa hai cánh.)
    • Le battant du drapeau claque au vent. (Đuôi cờ phấp phới trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • hue et à dia" (có thể dùng với "tambour battant"): Một cách mạnh mẽ ồn ào, thường để chỉ sự mâu thuẫn hoặc tranh cãi.

    • La discussion est allée à hue et à dia. (Cuộc thảo luận diễn ra đầy mâu thuẫn ồn ào.)
  • "Battant l'oeil": (, ít dùng) Nhấp nháy mắt.

    • Il répondit en battant l'oeil. (Anh ta trả lời trong khi nháy mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Battre (động từ): Đánh, đập, đánh bại. Đâyđộng từ gốc của "battant".

    • Battre un oeuf (Đánh trứng), battre un record (Phá kỷ lục).
  • Battement (danh từ giống đực): Nhịp đập, sự đập.

    • Le battement de coeur (Nhịp đập của tim), un battement de paupières (Cái chớp mắt).
  • Bataille (danh từ giống cái): Trận chiến, cuộc chiến.

    • Gagner une bataille (Thắng một trận đánh).
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa "mới"): Flambant neuf, tout neuf.
  • Tính từ (nghĩa "mưa"): Diluvienne, torrentielle.
  • Danh từ (nghĩa "cánh cửa"): Volet, vantail.
  • Danh từ (nghĩa "quả lắc"): Mazette (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "battant". Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ "battre").

Thành ngữ liên quan
  • bras raccourcis": (Đánh nhau) hết sức mạnh mẽ. Có thể so sánh với cường độ của "tambour battant".

    • Il a frappé à bras raccourcis. (Anh ta đã đánh hết sức mạnh.)
  • "Faire battre le coeur": Làm cho tim đập mạnh, gây xúc động hoặc phấn khích.

    • Ce film m'a fait battre le coeur. (Bộ phim này đã làm tim tôi đập mạnh.)
battant

Le cœur battant, il attend le début du concert.

tính từ
  1. đánh, đập
    • Le coeur battant
      tim đập mạnh, tim hồi hộp
    • battant neuf
      (thân mật) mới toanh
    • pluie battante
      mưa rào
    • porte battante
      cửa tự đóng
    • tambour battant
      theo hiệu trống
danh từ giống đực
  1. quả đấm chuông
  2. cánh cửa
    • Porte à deux battants
      cửa hai cánh
  3. (hàng hải) đuôi cờ (phấp phới theo gió)