battant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Đang đập, đang đánh: Diễn tả một chuyển động lặp đi lặp lại, thường là của tim hoặc một vật thể.
- Mới toanh, hoàn toàn mới: (Trong cách nói thân mật) Chỉ một vật được mua hoặc sử dụng gần như lần đầu, còn rất mới.
- Xối xả, rào rào: Dùng để mô tả cơn mưa lớn và mạnh.
- Tự đóng, có bản lề: Dùng cho loại cửa có thể tự động đóng lại hoặc cửa được treo trên bản lề.
- Khẩn trương, nhanh chóng: Diễn tả một nhịp độ hoặc cách thức được thực hiện một cách gấp rút, theo hiệu lệnh.
Danh từ giống đực:
- Quả lắc chuông, búa chuông: Bộ phận dùng để đánh vào chuông tạo ra tiếng.
- Cánh cửa: Một trong những tấm riêng lẻ tạo nên một cánh cửa, ví dụ cửa hai cánh.
- Đuôi cờ (hàng hải): Phần cuối của lá cờ trên tàu thủy, phấp phới trong gió.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- J'ai le coeur battant. (Tôi có trái tim đang đập mạnh / Tôi đang hồi hộp.)
- Il a acheté une voiture battant neuve. (Anh ấy đã mua một chiếc xe hơi mới toanh.)
- Nous sommes rentrés sous une pluie battante. (Chúng tôi đã về nhà dưới cơn mưa rào.)
- Ferme bien la porte battante. (Hãy đóng chặt cánh cửa tự đóng lại đó.)
- Ils ont travaillé tambour battant. (Họ đã làm việc khẩn trương.)
Danh từ giống đực:
- Le battant de la cloche est en fer. (Quả lắc chuông được làm bằng sắt.)
- La cathédrale a une porte à deux battants. (Nhà thờ lớn có một cánh cửa hai cánh.)
- Le battant du drapeau claque au vent. (Đuôi cờ phấp phới trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
"À hue et à dia" (có thể dùng với "tambour battant"): Một cách mạnh mẽ và ồn ào, thường để chỉ sự mâu thuẫn hoặc tranh cãi.
- La discussion est allée à hue et à dia. (Cuộc thảo luận diễn ra đầy mâu thuẫn và ồn ào.)
"Battant l'oeil": (Cũ, ít dùng) Nhấp nháy mắt.
- Il répondit en battant l'oeil. (Anh ta trả lời trong khi nháy mắt.)
Biến thể và từ gần giống
Battre (động từ): Đánh, đập, đánh bại. Đây là động từ gốc của "battant".
- Battre un oeuf (Đánh trứng), battre un record (Phá kỷ lục).
Battement (danh từ giống đực): Nhịp đập, sự đập.
- Le battement de coeur (Nhịp đập của tim), un battement de paupières (Cái chớp mắt).
Bataille (danh từ giống cái): Trận chiến, cuộc chiến.
- Gagner une bataille (Thắng một trận đánh).
Từ đồng nghĩa
- Tính từ (nghĩa "mới"): Flambant neuf, tout neuf.
- Tính từ (nghĩa "mưa"): Diluvienne, torrentielle.
- Danh từ (nghĩa "cánh cửa"): Volet, vantail.
- Danh từ (nghĩa "quả lắc"): Mazette (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ/tính từ "battant". Các cụm từ liên quan thường xuất phát từ động từ "battre").
Thành ngữ liên quan
"À bras raccourcis": (Đánh nhau) hết sức mạnh mẽ. Có thể so sánh với cường độ của "tambour battant".
- Il a frappé à bras raccourcis. (Anh ta đã đánh hết sức mạnh.)
"Faire battre le coeur": Làm cho tim đập mạnh, gây xúc động hoặc phấn khích.
- Ce film m'a fait battre le coeur. (Bộ phim này đã làm tim tôi đập mạnh.)
tính từ
- đánh, đập
- Le coeur battanttim đập mạnh, tim hồi hộp
- battant neuf(thân mật) mới toanh
- pluie battantemưa rào
- porte battantecửa tự đóng
- tambour battanttheo hiệu trống
danh từ giống đực
- quả đấm chuông
- cánh cửa
- Porte à deux battantscửa hai cánh
- (hàng hải) đuôi cờ (phấp phới theo gió)