bâtonnet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Que nhỏ, thanh nhỏ: Một vật thể dài, mỏng, hình trụ, thường có kích thước nhỏ, được làm từ nhiều chất liệu khác nhau.
- Nén, cây: Một dạng cụ thể của vật thể dài và mỏng, thường dùng để chỉ đồ vật như đồ ăn nhẹ hoặc vật dụng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- L'enfant mange un bâtonnet de glace. (Đứa trẻ đang ăn một que kem.)
- Elle utilise un bâtonnet en bois pour mélanger la peinture. (Cô ấy dùng một que nhỏ bằng gỗ để khuấy sơn.)
- On allume un bâtonnet d'encens dans la pièce. (Người ta đốt một nén hương trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Bâtonnet olfactif: (Giải phẫu) Một cấu trúc nhỏ, hình que trong mũi, có chức năng khứu giác.
- Les bâtonnets olfactifs sont essentiels pour la perception des odeurs. (Các que khứu giác rất cần thiết cho việc cảm nhận mùi.)
Biến thể và từ liên quan
- Jeu de bâtonnets: Một trò chơi (ví dụ: khăng) sử dụng những que nhỏ.
- Les enfants jouent au jeu de bâtonnets dans la cour. (Bọn trẻ chơi trò chơi khăng trong sân.)
Từ đồng nghĩa
- Baguette: Que, đũa (thường dài và mỏng).
- Tige: Cuống, thân cây nhỏ.
- Bâton: Gậy, que (thường to và dài hơn ).
danh từ giống đực
- que
- Bâtonnet d'encensque hương, nén hương
- Bâtonnet olfactif(giải phẫu) que khứu giác
- jeu de bâtonnetstrò chơi khăng