bâtonnet

Học thuật
Thân thiện
bâtonnet

Un enfant tient un bâtonnet d'encens allumé.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que nhỏ, thanh nhỏ: Một vật thể dài, mỏng, hình trụ, thường kích thước nhỏ, được làm từ nhiều chất liệu khác nhau.
    • Nén, cây: Một dạng cụ thể của vật thể dài mỏng, thường dùng để chỉ đồ vật như đồ ăn nhẹ hoặc vật dụng đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • L'enfant mange un bâtonnet de glace. (Đứa trẻ đang ăn một que kem.)
    • Elle utilise un bâtonnet en bois pour mélanger la peinture. ( ấy dùng một que nhỏ bằng gỗ để khuấy sơn.)
    • On allume un bâtonnet d'encens dans la pièce. (Người ta đốt một nén hương trong phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Bâtonnet olfactif: (Giải phẫu) Một cấu trúc nhỏ, hình que trong mũi, chức năng khứu giác.
    • Les bâtonnets olfactifs sont essentiels pour la perception des odeurs. (Các que khứu giác rất cần thiết cho việc cảm nhận mùi.)
Biến thể từ liên quan
  • Jeu de bâtonnets: Một trò chơi (ví dụ: khăng) sử dụng những que nhỏ.
    • Les enfants jouent au jeu de bâtonnets dans la cour. (Bọn trẻ chơi trò chơi khăng trong sân.)
Từ đồng nghĩa
  • Baguette: Que, đũa (thường dài mỏng).
  • Tige: Cuống, thân cây nhỏ.
  • Bâton: Gậy, que (thường to dài hơn ).
bâtonnet

Un enfant tient un bâtonnet d'encens allumé.

danh từ giống đực
  1. que
    • Bâtonnet d'encens
      que hương, nén hương
    • Bâtonnet olfactif
      (giải phẫu) que khứu giác
    • jeu de bâtonnets
      trò chơi khăng

Từ gần giống