bâtonnat
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Chức chủ tịch đoàn luật sư: "bâtonnat" chỉ chức vụ, vị trí của người đứng đầu một đoàn luật sư (thường gọi là Bâtonnier).
- Nhiệm kỳ chủ tịch đoàn luật sư: "bâtonnat" cũng dùng để chỉ khoảng thời gian một người giữ chức vụ chủ tịch đoàn luật sư đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il a été élu au bâtonnat de l'ordre des avocats. (Ông ấy đã được bầu vào chức chủ tịch đoàn luật sư.)
- Son bâtonnat a été marqué par d'importantes réformes. (Nhiệm kỳ chủ tịch của ông được đánh dấu bởi những cải cách quan trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "pendant son bâtonnat": trong nhiệm kỳ chủ tịch của ông/bà ấy.
- Pendant son bâtonnat, l'accès à la justice a été facilité. (Trong nhiệm kỳ chủ tịch của ông, việc tiếp cận công lý đã được tạo điều kiện dễ dàng hơn.)
Biến thể và từ liên quan
- Bâtonnier (danh từ giống đực): Chủ tịch đoàn luật sư.
- Le bâtonnier a prononcé un discours. (Vị chủ tịch đoàn luật sư đã đọc một bài diễn văn.)
Từ đồng nghĩa
- Présidence de l'ordre des avocats: chức chủ tịch đoàn luật sư.
- Mandat de bâtonnier: nhiệm kỳ của chủ tịch đoàn luật sư.
danh từ giống đực
- chức chủ tịch đoàn luật sư
- nhiệm kỳ chủ tịch đoàn luật sư