bãi khoá

  1. School boycott

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bãi khoá"

bãi khoá
Toàn thể sinh viên khoa Luật đã đồng loạt tiến hành bãi khoá để phản đối mức học phí mới.