bé bỏng

  1. tout petit
    • Mày còn bé bỏng nữa
      tu n'es plus tout petit

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bé bỏng"

bé bỏng
Đứa trẻ mới sinh trông thật bé bỏng và yếu ớt.