bécasse
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Động vật học) Chim dẻ gà: Một loài chim thuộc họ Scolopacidae, có mỏ dài, thường sống ở các vùng đất ngập nước và rừng.
- (Nghĩa bóng, thân mật) Người đàn bà khờ khạo, ngớ ngẩn: Cách gọi ví von, đôi khi có tính chất miệt thị, để chỉ một người phụ nữ được coi là ngốc nghếch hoặc thiếu thông minh.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (động vật học):
- Le chasseur a aperçu une bécasse dans les marais. (Người thợ săn đã trông thấy một con chim dẻ gà trong vùng đầm lầy.)
- La bécasse est un oiseau migrateur au plumage brun. (Chim dẻ gà là một loài chim di cư có bộ lông màu nâu.)
Nghĩa bóng (chỉ người):
- Il a épousé une vraie bécasse qui ne comprend rien à la politique. (Anh ta đã cưới một người đàn bà thực sự khờ khạo, chẳng hiểu gì về chính trị cả.)
- Ne fais pas la bécasse, c'est une question très simple ! (Đừng có giả vờ ngốc nghếch thế, đó là một câu hỏi rất đơn giản!)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être bécasse": Hành xử một cách ngu ngốc, khờ dại.
- Elle a encore été bécasse en oubliant ses clés. (Cô ấy lại hành xử khờ khạo khi quên chìa khóa.)
"Une tête de bécasse": Một kẻ ngốc, đầu óc đần độn (cách nói mạnh hơn).
- Quelle tête de bécasse ! Il a encore tout gâché. (Đồ đầu óc đần độn! Hắn ta lại làm hỏng hết mọi thứ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Bécasseau (danh từ giống đực): Chim dẽ, một loài chim nhỏ họ hàng gần với chim dẻ gà.
- Les bécasseaux courent le long du rivage. (Những con chim dẽ chạy dọc theo bờ biển.)
Bécassine (danh từ giống cái):
- Một loài chim nhỏ thuộc họ chim dẻ gà.
- (Nghĩa bóng, cũ) Cô gái nhà quê ngây thơ, chất phác; tên một nhân vật truyện tranh nổi tiếng của Pháp.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đen (chim): Scolopax (tên khoa học).
- Nghĩa bóng (người khờ): Sotte (người đàn bà ngốc), niaise (người khờ dại, ngây thơ), idiote (kẻ ngốc).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir un vol de bécasse": Bay một cách vụng về, lảo đảo (giống cách bay của chim dẻ gà); dùng để chỉ một người đi đứng hoặc hành động vụng về.
- Regarde-le marcher, on dirait qu'il a un vol de bécasse ! (Nhìn nó đi kìa, cứ như là nó đang bay vụng về vậy!)
{{bécasse}}
danh từ giống cái
- (động vật học) chim dẻ gà
- (nghĩa bóng) người đàn bà khờ khạo