béchique

Học thuật
Thân thiện
béchique

Le pharmacien recommande un sirop béchique pour la toux sèche.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Dược học, từ , nghĩa ) Chữa ho: Dùng để mô tả một chất hoặc phương thuốc tác dụng điều trị ho.
  2. Danh từ giống đực:
    • (Dược học, từ , nghĩa ) Thuốc ho: Chỉ bản thân loại thuốc dùng để chữa ho.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le sirop béchique est efficace contre la toux sèche. (Xi-rô chữa ho hiệu quả với chứng ho khan.)
  • Danh từ giống đực:
    • Le médecin lui a prescrit un béchique. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc ho.)
Lưu ý sử dụng
  • Từ béchique ngày nay được coi là từ () trong tiếng Pháp chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh dược học cổ điển hoặc văn bản lịch sử y học. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như (thuốc chống ho) hoặc (xi-rô ho) thay thế.
Biến thể từ liên quan
  • Béchiquement (phó từ, ): Một cách tác dụng chữa ho.
    • Un remède agissant béchiquement. (Một phương thuốc tác dụng chữa ho.)
Từ đồng nghĩa
  • Antitussif (adj & nm): (Thuốc) chống ho. (Từ hiện đại, thông dụng hơn).
  • Pectoral (adj & nm): (Thuốc) làm long đờm, bổ phổi. (Nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn trùng khớp).
béchique

Le pharmacien recommande un sirop béchique pour la toux sèche.

tính từ
  1. (dược học, từ nghĩa ) chữa ho
    • Sirop béchique
      xi chữa ho
danh từ giống đực
  1. (dược học, từ nghĩa ) thuốc ho

Từ gần giống