béchique

tính từ
  1. (dược học, từ nghĩa ) chữa ho
    • Sirop béchique
      xi chữa ho
danh từ giống đực
  1. (dược học, từ nghĩa ) thuốc ho

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

béchique
Le pharmacien recommande un sirop béchique pour la toux sèche.