béchique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Dược học, từ cũ, nghĩa cũ) Chữa ho: Dùng để mô tả một chất hoặc phương thuốc có tác dụng điều trị ho.
- Danh từ giống đực:
- (Dược học, từ cũ, nghĩa cũ) Thuốc ho: Chỉ bản thân loại thuốc dùng để chữa ho.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le sirop béchique est efficace contre la toux sèche. (Xi-rô chữa ho có hiệu quả với chứng ho khan.)
- Danh từ giống đực:
- Le médecin lui a prescrit un béchique. (Bác sĩ đã kê đơn cho anh ấy một loại thuốc ho.)
Lưu ý sử dụng
- Từ béchique ngày nay được coi là từ cũ () trong tiếng Pháp và chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh dược học cổ điển hoặc văn bản lịch sử y học. Trong ngôn ngữ hiện đại, người ta thường dùng các từ như (thuốc chống ho) hoặc (xi-rô ho) thay thế.
Biến thể và từ liên quan
- Béchiquement (phó từ, cũ): Một cách có tác dụng chữa ho.
- Un remède agissant béchiquement. (Một phương thuốc tác dụng chữa ho.)
Từ đồng nghĩa
- Antitussif (adj & nm): (Thuốc) chống ho. (Từ hiện đại, thông dụng hơn).
- Pectoral (adj & nm): (Thuốc) làm long đờm, bổ phổi. (Nghĩa rộng hơn, không hoàn toàn trùng khớp).
tính từ
- (dược học, từ cũ nghĩa cũ) chữa ho
- Sirop béchiquexi rô chữa ho
danh từ giống đực
- (dược học, từ cũ nghĩa cũ) thuốc ho