bégayeur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (giống đực):
- Người nói lắp: Từ dùng để chỉ một người (nam) có tật nói lắp, tức là nói không được trôi chảy, thường lặp lại âm tiết hoặc ngắt quãng khi phát âm.
- Lưu ý: Dạng giống cái là bégayeuse.
Tính từ (giống đực):
- Nói lắp: Dùng để miêu tả đặc điểm của một người (nam) bị tật nói lắp.
- Lưu ý: Dạng giống cái là bégayeuse.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il est un bégayeur depuis son enfance. (Anh ấy là một người nói lắp từ thời thơ ấu.)
- Le thérapeute aide le bégayeur à mieux contrôler son débit de parole. (Nhà trị liệu giúp người nói lắp kiểm soát tốt hơn nhịp độ nói của mình.)
Tính từ:
- Un enfant bégayeur peut avoir besoin d'un soutien particulier. (Một đứa trẻ nói lắp có thể cần sự hỗ trợ đặc biệt.)
- Il est devenu moins bégayeur après des séances d'orthophonie. (Anh ấy đã trở nên ít nói lắp hơn sau các buổi trị liệu ngôn ngữ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh y học, giáo dục đặc biệt hoặc khi miêu tả một cách trực tiếp và trung lập về tật nói. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng cách diễn đạt nhẹ nhàng hơn như (anh ấy bị nói lắp).
Biến thể và từ gần giống
- Bégaiement (danh từ giống đực): Tật nói lắp.
- Le bégaiement peut être traité par l'orthophonie. (Tật nói lắp có thể được điều trị bằng trị liệu ngôn ngữ.)
- Bégayer (động từ): Nói lắp.
- Il bégaye quand il est nerveux. (Anh ấy nói lắp khi lo lắng.)
- Bégayeuse (danh từ/tính từ giống cái): Người nói lắp (nữ) / Nói lắp (nữ).
Từ đồng nghĩa
- Balbutiant (tính từ): Ấp úng, nói không trôi chảy. (Từ này có thể mang nghĩa rộng hơn, không chỉ riêng tật nói lắp kinh niên).
Từ trái nghĩa
- Éloquent (tính từ): Hùng biện, ăn nói lưu loát.
- Fluent (tính từ): Trôi chảy.
danh từ
- người nói lắp