pagayer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chèo bằng giầm: Hành động dùng một hoặc nhiều mái chèo (giầm) để đẩy một chiếc thuyền, đặc biệtthuyền kayak hoặc ca nô, di chuyển trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il apprend à pagayer sur le lac. (Anh ấy đang học chèo thuyền trên hồ.)
    • Nous avons pagayé pendant des heures pour descendre la rivière. (Chúng tôi đã chèo thuyền hàng giờ để xuôi dòng sông.)
    • Elle pagaye avec une grande habileté. ( ấy chèo thuyền rất điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pagayer à contre-courant": chèo ngược dòng (nghĩa đen); vật lộn, làm việc vất vả để đối mặt với khó khăn (nghĩa bóng).
    • Il a pagayer à contre-courant pour convaincre le comité. (Anh ấy đã phải vật lộn rất nhiều để thuyết phục ủy ban.)
Biến thể từ gần giống
  • Pagaie (danh từ giống cái): mái chèo, giầm.
    • Il a cassé sa pagaie. (Anh ta đã làm gãy mái chèo của mình.)
  • Pagaieur / Pagayeuse (danh từ): người chèo thuyền bằng giầm.
    • C'est une pagayeuse expérimentée. (Đómột tay chèo thuyền lão luyện.)
Từ đồng nghĩa
  • Ramasser (trong ngữ cảnh hàng hải cổ): chèo thuyền.
  • Godiller (động từ): chèo thuyền bằng một mái chèo duy nhấtđuôi thuyền, thường dùng cho thuyền nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Pagayer dans la semoule / dans la choucroute (thành ngữ, thông tục): gặp khó khăn, lúng túng, không tiến triển được.
    • Depuis qu'il a changé de méthode, il pagaye dans la semoule. (Kể từ khi anh ta đổi phương pháp, anh ta cứ loay hoay mãi không xong.)
Thành ngữ liên quan
  • Être à la pagaie (thông tục): phải làm việc rất vất vả, cực nhọc.
    • Avec ce nouveau projet, on est tous à la pagaie. (Với dự án mới này, tất cả chúng tôi đều phải làm việc cật lực.)
động từ
  1. chèo bằng giầm