pagayer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Chèo bằng giầm: Hành động dùng một hoặc nhiều mái chèo (giầm) để đẩy một chiếc thuyền, đặc biệt là thuyền kayak hoặc ca nô, di chuyển trên mặt nước.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il apprend à pagayer sur le lac. (Anh ấy đang học chèo thuyền trên hồ.)
- Nous avons pagayé pendant des heures pour descendre la rivière. (Chúng tôi đã chèo thuyền hàng giờ để xuôi dòng sông.)
- Elle pagaye avec une grande habileté. (Cô ấy chèo thuyền rất điêu luyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Pagayer à contre-courant": chèo ngược dòng (nghĩa đen); vật lộn, làm việc vất vả để đối mặt với khó khăn (nghĩa bóng).
- Il a dû pagayer à contre-courant pour convaincre le comité. (Anh ấy đã phải vật lộn rất nhiều để thuyết phục ủy ban.)
Biến thể và từ gần giống
- Pagaie (danh từ giống cái): mái chèo, giầm.
- Il a cassé sa pagaie. (Anh ta đã làm gãy mái chèo của mình.)
- Pagaieur / Pagayeuse (danh từ): người chèo thuyền bằng giầm.
- C'est une pagayeuse expérimentée. (Đó là một tay chèo thuyền lão luyện.)
Từ đồng nghĩa
- Ramasser (trong ngữ cảnh hàng hải cổ): chèo thuyền.
- Godiller (động từ): chèo thuyền bằng một mái chèo duy nhất ở đuôi thuyền, thường dùng cho thuyền nhỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Pagayer dans la semoule / dans la choucroute (thành ngữ, thông tục): gặp khó khăn, lúng túng, không tiến triển được.
- Depuis qu'il a changé de méthode, il pagaye dans la semoule. (Kể từ khi anh ta đổi phương pháp, anh ta cứ loay hoay mãi không xong.)
Thành ngữ liên quan
- Être à la pagaie (thông tục): phải làm việc rất vất vả, cực nhọc.
- Avec ce nouveau projet, on est tous à la pagaie. (Với dự án mới này, tất cả chúng tôi đều phải làm việc cật lực.)
động từ
- chèo bằng giầm