bétaillère
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Xe (moóc) chở súc vật: Một loại xe tải hoặc rơ-moóc được thiết kế đặc biệt để vận chuyển động vật nuôi (như bò, cừu, lợn) từ nơi này đến nơi khác, thường từ trang trại đến chợ hoặc lò mổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La bétaillère est arrivée à la ferme pour charger les vaches. (Chiếc xe chở súc vật đã đến trang trại để chất bò lên.)
- Les moutons sont transportés dans une bétaillère bien ventilée. (Những con cừu được vận chuyển trong một chiếc xe chở súc vật thông thoáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Conduire une bétaillère": Lái một chiếc xe chở súc vật.
- Il a passé son permis pour conduire une bétaillère. (Anh ấy đã thi đậu bằng lái để lái xe chở súc vật.)
"Bétaillère de grande capacité": Xe chở súc vật có sức chứa lớn.
- Cette nouvelle bétaillère de grande capacité peut transporter cinquante bovins. (Chiếc xe chở súc vật mới có sức chứa lớn này có thể vận chuyển năm mươi con bò.)
Biến thể và từ gần giống
Bétail (danh từ giống đực): Gia súc, súc vật (tập thể).
- Le bétail broute dans le pré. (Đàn gia súc đang gặm cỏ trên cánh đồng.)
Camion-benne (danh từ giống đực): Xe tải ben (một loại xe tải khác, không dùng để chở động vật sống).
Từ đồng nghĩa
- Camion à bestiaux: Xe tải chở gia súc (cách nói khác, ít phổ biến hơn).
- Remorque à bétail: Rơ-moóc chở gia súc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ "bétaillère").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "bétaillère").
danh từ giống cái
- xe (moóc) chở súc vật