batailleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Thích đánh nhau: Chỉ tính cách của một người hay tìm kiếm hoặc tham gia vào các cuộc ẩu đả, xung đột thể chất.
- Thích tranh cãi: Chỉ tính cách của một người hay gây gổ, thích tranh luận gay gắt hoặc cãi vã.
Danh từ (giống đực: un batailleur; giống cái: une batailleuse):
- Người thích đánh nhau: Chỉ một người có thói quen hoặc khuynh hướng tham gia vào các cuộc đánh nhau.
- Người thích tranh cãi: Chỉ một người thường xuyên khơi mào hoặc tham gia vào các cuộc tranh cãi, cãi vã.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- Il a un caractère très batailleur. (Anh ấy có tính cách rất thích đánh nhau/thích tranh cãi.)
- Un enfant batailleur peut causer des problèmes à l'école. (Một đứa trẻ thích đánh nhau có thể gây ra vấn đề ở trường.)
Danh từ:
- C'est un vrai batailleur, il cherche toujours la bagarre. (Hắn đúng là một tay thích đánh nhau, hắn luôn tìm cớ để gây sự.)
- Cette batailleuse ne rate jamais une occasion de se disputer. (Người phụ nữ thích tranh cãi này không bao giờ bỏ lỡ cơ hội để cãi nhau.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Esprit batailleur": Tinh thần hiếu chiến, thích tranh đấu.
- Il aborda le débat avec un esprit batailleur. (Anh ta bước vào cuộc tranh luận với một tinh thần hiếu chiến.)
Trong ngữ cảnh tích cực hơn (ít phổ biến), từ này đôi khi có thể ám chỉ một chiến binh hoặc người có tinh thần chiến đấu kiên cường, đặc biệt trong văn chương hoặc nói về thể thao.
- L'équipe a montré un côté batailleur pour remporter la victoire. (Đội đã thể hiện tinh thần chiến đấu để giành chiến thắng.)
Biến thể và từ gần giống
Batailler (động từ): Đánh nhau, tranh cãi dai dẳng.
- Ils ont bataillé toute la soirée pour un détail. (Họ đã tranh cãi cả buổi tối vì một chi tiết.)
Bataille (danh từ từ gốc): Trận đánh, cuộc chiến, cuộc tranh cãi.
- La bataille a été rude. (Trận chiến thật ác liệt.)
Từ đồng nghĩa
- Bagarreur (tính từ/danh từ): Thích đánh nhau, người hay gây sự. (Nhấn mạnh khía cạnh bạo lực thể chất.)
- Querelleur (tính từ/danh từ): Hay gây gổ, thích cãi nhau. (Nhấn mạnh khía cạnh tranh cãi bằng lời nói.)
- Combatif/ve (tính từ): Hiếu chiến, có tinh thần chiến đấu. (Có thể dùng theo nghĩa tích cực hơn.)
Từ trái nghĩa
- Pacifique (tính từ): Yêu hòa bình, ôn hòa.
- Conciliant(e) (tính từ): Dễ dàng hòa giải, dễ thỏa hiệp.
- Calme (tính từ): Điềm tĩnh, bình tĩnh.
tính từ
- thích đánh nhau
- thích tranh cãi
danh từ
- người thích đánh nhau
- người thích tranh cãi