bêtement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- Một cách ngu ngốc, dại dột: Diễn tả một hành động được thực hiện mà thiếu suy nghĩ, thiếu thông minh hoặc khôn ngoan.
- Một cách mộc mạc, đơn giản, hồn nhiên: Diễn tả một cách làm hoặc nói thẳng thắn, không màu mè, phức tạp.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Il a répondu bêtement sans réfléchir. (Anh ấy đã trả lời một cách ngu ngốc mà không suy nghĩ.)
- Elle a dépensé tout son argent bêtement. (Cô ấy đã tiêu hết tiền của mình một cách dại dột.)
- Il a expliqué la situation tout bêtement. (Anh ấy đã giải thích tình huống một cách hết sức mộc mạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "tout bêtement": Một cách hoàn toàn đơn giản, mộc mạc, không có gì phức tạp. Cụm từ này thường nhấn mạnh sự giản dị, chân thật.
- Je te le dis tout bêtement : c'est impossible. (Tôi nói với anh một cách hết sức mộc mạc thế này: điều đó là không thể.)
- Il a accepté tout bêtement, sans négocier. (Anh ấy đã chấp nhận một cách hồn nhiên, không thương lượng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bête (tính từ): Ngu ngốc, dại dột.
- C'est une idée bête. (Đó là một ý tưởng ngu ngốc.)
- Bêtise (danh từ): Hành động ngu ngốc, lời nói dại dột; cũng có thể chỉ một món kẹo nhỏ.
- Il a dit une grosse bêtise. (Anh ấy đã nói một điều rất dại dột.)
Từ đồng nghĩa
- Stupidement: Một cách ngu xuẩn (đồng nghĩa mạnh với nghĩa tiêu cực).
- Sottement: Một cách ngớ ngẩn, dại dột.
- Simplement: Một cách đơn giản (đồng nghĩa với nghĩa "mộc mạc").
- Naïvement: Một cách ngây thơ, hồn nhiên.
Thành ngữ liên quan
- "Faire une bêtise": Làm một việc dại dột, gây ra lỗi lầm.
- Attention à ne pas faire de bêtise ! (Cẩn thận đừng có làm điều gì dại dột đấy!)
- "Dire des bêtises": Nói những điều vô nghĩa, dại dột.
- Arrête de dire des bêtises. (Thôi đi, đừng nói những điều vô nghĩa nữa.)
phó từ
- ngu, dại dột
- Agir bêtementhành động dại dột
- tout bêtementmộc mạc, hồn nhiên