boitement

Học thuật
Thân thiện
boitement

L'enfant marche avec un léger boitement après sa chute.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự đi khập khiễng: Hành động đi không đều bước, thường do một chân ngắn hơn, bị thương hoặc đau.
    • Sự chạy trục trặc (của máy móc): Trạng thái hoạt động không đều, không trơn tru, bị giật cục của một động cơ hoặc bộ phận cơ khí.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • À cause de sa blessure, son boitement est très visible. ( vết thương của mình, sự đi khập khiễng của anh ấy rất rõ ràng.)
    • Le boitement du moteur indique un problème sérieux. (Sự chạy trục trặc của động cơ cho thấy một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Corriger un boitement": Sửa chữa một sự khập khiễng (trong y học) hoặc khắc phục sự trục trặc (trong kỹ thuật).
    • Le physiothérapeute l'aide à corriger son boitement. (Nhà vậttrị liệu giúp anh ấy sửa chữa dáng đi khập khiễng.)
Biến thể từ gần giống
  • Boiter (động từ): Đi khập khiễng, chạy trục trặc.

    • Il boite depuis son accident. (Anh ấy đi khập khiễng từ sau vụ tai nạn.)
    • Le moteur boite et tousse. (Động cơ chạy trục trặc ì ạch.)
  • Boiteux/boiteuse (tính từ): Khập khiễng, trục trặc.

    • Une marche boiteuse. (Một bước đi khập khiễng.)
    • Un raisonnement boiteux. (Một lập luận thiếu vững chắc, "khập khiễng".)
Từ đồng nghĩa
  • Claudication (danh từ giống cái): Sự đi khập khiễng (thường dùng trong y học).
  • Démarche bancale (cụm danh từ): Dáng đi khập khiễng.
  • Fonctionnement irrégulier (cụm danh từ): Sự vận hành không đều.
Thành ngữ liên quan
  • "Mener une existence boiteuse": Sống một cuộc sống khó khăn, không ổn định.
    • Après la guerre, beaucoup ont mené une existence boiteuse. (Sau chiến tranh, nhiều người đã sống một cuộc sống khó khăn, bấp bênh.)
boitement

L'enfant marche avec un léger boitement après sa chute.

danh từ giống đực
  1. sự đi khập khiễng
  2. sự chạy trục trặc (máy)