boitement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sự đi khập khiễng: Hành động đi không đều bước, thường do một chân ngắn hơn, bị thương hoặc đau.
- Sự chạy trục trặc (của máy móc): Trạng thái hoạt động không đều, không trơn tru, bị giật cục của một động cơ hoặc bộ phận cơ khí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- À cause de sa blessure, son boitement est très visible. (Vì vết thương của mình, sự đi khập khiễng của anh ấy rất rõ ràng.)
- Le boitement du moteur indique un problème sérieux. (Sự chạy trục trặc của động cơ cho thấy một vấn đề nghiêm trọng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corriger un boitement": Sửa chữa một sự khập khiễng (trong y học) hoặc khắc phục sự trục trặc (trong kỹ thuật).
- Le physiothérapeute l'aide à corriger son boitement. (Nhà vật lý trị liệu giúp anh ấy sửa chữa dáng đi khập khiễng.)
Biến thể và từ gần giống
Boiter (động từ): Đi khập khiễng, chạy trục trặc.
- Il boite depuis son accident. (Anh ấy đi khập khiễng từ sau vụ tai nạn.)
- Le moteur boite et tousse. (Động cơ chạy trục trặc và ì ạch.)
Boiteux/boiteuse (tính từ): Khập khiễng, trục trặc.
- Une marche boiteuse. (Một bước đi khập khiễng.)
- Un raisonnement boiteux. (Một lập luận thiếu vững chắc, "khập khiễng".)
Từ đồng nghĩa
- Claudication (danh từ giống cái): Sự đi khập khiễng (thường dùng trong y học).
- Démarche bancale (cụm danh từ): Dáng đi khập khiễng.
- Fonctionnement irrégulier (cụm danh từ): Sự vận hành không đều.
Thành ngữ liên quan
- "Mener une existence boiteuse": Sống một cuộc sống khó khăn, không ổn định.
- Après la guerre, beaucoup ont mené une existence boiteuse. (Sau chiến tranh, nhiều người đã sống một cuộc sống khó khăn, bấp bênh.)
danh từ giống đực
- sự đi khập khiễng
- sự chạy trục trặc (máy)