battement

Học thuật
Thân thiện
battement

Les enfants font un battement des mains en rythme.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự vỗ; tiếng vỗ: Hành động đập hoặc vỗ vào nhau tạo ra âm thanh.
    • Sự đập; tiếng đập: Âm thanh hoặc chuyển động nhịp nhàng, lặp đi lặp lại, thường từ một cơ quan trong cơ thể.
    • Khoảng thời gian, hạn: Một khoảng thời gian ngắn giữa hai sự kiện hoặc hoạt động.
    • (Vậthọc) Phách: Hiện tượng giao thoa tạo ra bởi sự chồng chất của hai sóng tần số hơi khác nhau.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le battement des mains est une marque d'approbation. (Sự vỗ taymột dấu hiệu của sự tán thành.)
    • On entend le battement régulier du cœur. (Người ta nghe thấy tiếng đập đều đặn của trái tim.)
    • Il y a un battement de quinze minutes entre les deux rendez-vous. (Có một khoảng thời gian mười lăm phút giữa hai cuộc hẹn.)
    • Le battement est un phénomène acoustique facile à observer. (Pháchmột hiện tượng âm học dễ quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Battement d'ailes": sự vỗ cánh.

    • Le battement d'ailes du colibri est très rapide. (Sự vỗ cánh của chim ruồi rất nhanh.)
  • "Avoir du battement": còn thời gian, không vội.

    • Ne te presse pas, nous avons du battement. (Đừng vội, chúng ta còn thời gian .)
Biến thể từ gần giống
  • Battant (danh từ giống đực): Cánh cửa; phần cửa bản lề.

    • Il a repeint le battant de la porte. (Anh ấy đã sơn lại cánh cửa.)
  • Battre (động từ): Đánh, đập, vỗ.

    • Il faut battre les œufs pour faire une omelette. (Phải đánh trứng để làm món trứng tráng.)
Từ đồng nghĩa
  • Frappement (danh từ giống đực): Sự đập, sự (ít phổ biến hơn).
  • Pulsation (danh từ giống cái): Sự đập, nhịp đập (thường dùng cho tim, mạch).
  • Intervalle (danh từ giống đực): Khoảng cách, khoảng thời gian.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ 'battement')

Thành ngữ liên quan
  • Dans le battement d'une aile: Trong nháy mắt, rất nhanh.
    • Le temps a passé dans le battement d'une aile. (Thời gian trôi qua trong nháy mắt.)
battement

Les enfants font un battement des mains en rythme.

danh từ giống đực
  1. sự vỗ; tiếng vỗ
    • Battement des mains
      sự vỗ tay
    • Battement d'ailes
      sự vỗ cánh
  2. sự đập; tiếng đập
    • Battements du coeur
      tiếng đập của trái tim
  3. hạn, khoảng thời gian
    • Nous avons un battement de vingt minutes pour changer de voiture
      chúng ta còn [một khoảng thời gian [hai mươi phút để đổi xe
    • Il y a du battement
      còn thì giờ
  4. (vậthọc) phách
    • battement de persienne
      cái chẹn cửa chớp (cho gió khỏi đập)