bình giá

verb
  1. To appraise through a discussion
    • viên bình giá từng con trâu
      the co-op farmers appraised through discussion every head of buffalo
  2. To review
    • bình giá một tác phẩm
      to review a literary work

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bình giá"

bình giá
Hội đồng giám khảo đang bình giá các bài dự thi một cách công tâm.