bình giá

  1. fixer le prix; évaluer
    • Bình giá thực phẩm
      fixer le prix des denrées alimentaires

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bình giá"

bình giá
Hội đồng giám khảo đang bình giá các bài dự thi một cách công tâm.