bình lặng

adj
  1. Quiet
    • dòng sông bình lặng
      a quiet current
  2. Quiet and peaceful
    • cuộc đời bình lặng
      a quiet and peaceful life
    • tháng ngày bình lặng trôi qua
      time quietly and peacefully passes
bình lặng
Mặt hồ buổi sáng thật bình lặng.