bình tĩnh

  1. calme; tranquille; serein; paisible
    • Thái độ bình tĩnh
      attitude calme
    • Câu trả lời bình tĩnh
      réponse tranquille
    • Tâm hồn bình tĩnh
      âme sereine
    • Con người bình tĩnh
      homme paisible
    • Anh hãy bình tĩnh nào
      restez calme, s'il vous plaît; calmez-vous, s'il vous plaît
    • sự bình tĩnh
      sang-froid
    • Không mất bình tĩnh
      ne pas perdre son sang-froid

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bình tĩnh"

bình tĩnh
Người lái xe giữ bình tĩnh khi đường đông đúc.