bình thản

  1. placide; paisible; serein
    • Nụ cười bình thản
      un sourire placide
    • Giấc ngủ bình thản
      sommeil paisible
    • Vẻ mặt bình thản
      air serein

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "bình thản"

bình thản
Người chiến sĩ vẫn bình thản trong chiến hào.